TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT KÍCH THƯỚC VỎ TỦ COMPOSITE

STT Loại vỏ tủ

(Cao x rộng x sâu)mm

 Độ dày (mm)

1 Vỏ tủ (405±2 x 240±5 x 180±2)mm ≥3mm
2 Vỏ tủ (490-50 x 270±2 x 210±2)mm ≥3mm
3 Vỏ tủ (610±2 x 270±2 x 210±2)mm ≥5mm
4 Vỏ tủ (810±2 x 270±2 x 210±2)mm ≥5mm
5 Vỏ tủ (760±2 x 500±2 x 340±2)mm ≥5mm
6 Vỏ tủ (760±2 x 950±2 x 340±2)mm ≥5mm
7 Vỏ tủ (990±2 x 500±2 x 340±2)mm ≥5mm
8 Vỏ tủ (990±2 x 950±2 x 340±2)mm ≥5mm
9 Vỏ tủ (10500+10 x 6000+5 x 400±2)mm ≥5mm
10 Vỏ tủ (10500+15 x 6000+5 x 400±2)mm ≥7mm
12 Vỏ tủ (10500+10 x 11500+5 x 400±2)mm ≥5mm
13 Vỏ tủ (10500+15 x 11500+10 x 400±2)mm ≥7mm
14 Vỏ tủ (12600+10 x 6000+5 x 400±2)mm ≥5mm
15 Vỏ tủ (12600+15 x 6000+5 x 400±2)mm ≥7mm
16 Vỏ tủ (12600+10 x 11500+5 x 400±2)mm ≥5mm
17 Vỏ tủ (12600+15 x 11500+10 x 400±2)mm ≥7mm
18 Vỏ tủ (14000+15 x 6000+5 x 400±2)mm ≥7mm
19 Vỏ tủ (14000+15 x 11500+10 x 400±2)mm ≥7mm